xương thịt
Một người đàn ông khỏe mạnh với cơ bắp và xương thịt rắn chắc đang làm việc trên cánh đồng.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thân thể con người, cơ thể sống: "xương thịt" chỉ phần vật chất của cơ thể, gồm xương và thịt, thường dùng để nhấn mạnh sự sống, sự hữu hình, hoặc sự yếu đuối, dễ tổn thương của con người.
- Người thân ruột thịt, con cái: Trong văn hóa Việt, "xương thịt" còn được dùng để chỉ những người có quan hệ huyết thống gần gũi, đặc biệt là con cái đối với cha mẹ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa thứ nhất (cơ thể):
- Anh ấy là người bằng xương thịt, không phải thần thánh. (Anh ấy cũng có cơ thể hữu hình, dễ sai lầm như bao người khác.)
- Chiến tranh làm tan nát xương thịt con người. (Chiến tranh gây tổn thương nặng nề cho thể xác con người.)
Nghĩa thứ hai (người thân):
- Đứa bé là xương thịt của mẹ, sao nỡ xa rời? (Đứa bé là con ruột của người mẹ, không thể bỏ rơi.)
- Cha mẹ nào chẳng thương xương thịt của mình. (Cha mẹ nào cũng yêu thương con cái ruột thịt của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bằng xương bằng thịt": cụm từ nhấn mạnh sự hiện hữu thực tế, hữu hình của một người.
- Nhân vật trong phim hiện ra như một người bằng xương bằng thịt. (Nhân vật trở nên sống động, chân thực.)
"xương thịt lìa xa": ý chỉ sự chết chóc, mất mát thân thể.
- Nỗi đau xương thịt lìa xa thật khó nguôi ngoai. (Nỗi đau mất người thân ruột thịt rất khó quên.)
Biến thể và từ gần giống
Thịt xương (danh từ): cách nói đảo ngữ, cùng nghĩa "xương thịt" nhưng ít dùng hơn.
- Mẹ già thương nhớ thịt xương con. (Người mẹ già nhớ thương đứa con ruột thịt của mình.)
Cốt nhục (danh từ, Hán Việt): xương và thịt, nghĩa bóng chỉ người thân ruột thịt.
- Tình cốt nhục khó phai. (Tình cảm ruột thịt khó phai nhạt.)
Từ đồng nghĩa
- Thân thể: cơ thể vật chất của con người.
- Ruột thịt: người có quan hệ huyết thống gần gũi.
- Máu mủ: người thân trong gia đình, cùng dòng máu.
Thành ngữ liên quan
Xương thịt một nhà: chỉ những người trong cùng một gia đình, có quan hệ huyết thống.
- Anh em xương thịt một nhà, phải thương yêu đùm bọc nhau. (Anh em ruột thịt cần yêu thương và giúp đỡ lẫn nhau.)
Đứt ruột đứt xương: nỗi đau đớn tột cùng khi mất người thân.
- Nghe tin con mất, bà ấy đứt ruột đứt xương. (Bà ấy đau đớn khôn tả trước cái chết của con.)